Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự hoài nghi
かいぎ - 「懐疑」|=ぎもん - 「疑問」|=Vẫn còn sự hoài nghi nào đó ở trường hợp của ~|+ 〜の件でまだ何か疑問がある|=ぎわく - 「疑惑」|=hoài nghi xung quanh cuộc sống gia đình của ai...|+ (人)の結婚生活にまつわる疑惑|=ふしん - 「不審」
* Từ tham khảo/words other:
-
sự hoài niệm
-
sự hoài thai
-
sự hoãn
-
sự hoán chuyển
-
sự hoán đổi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự hoài nghi
* Từ tham khảo/words other:
- sự hoài niệm
- sự hoài thai
- sự hoãn
- sự hoán chuyển
- sự hoán đổi