Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự hoán chuyển
へんかん - 「変換」|=hoán chuyển hai chiều (dữ liệu)|+ 往復変換〔データなどの〕
* Từ tham khảo/words other:
-
sự hoán đổi
-
sự hoàn hảo
-
sự hoàn hảo tuyệt vời
-
sự hoan hỉ
-
sự hoan hô
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự hoán chuyển
* Từ tham khảo/words other:
- sự hoán đổi
- sự hoàn hảo
- sự hoàn hảo tuyệt vời
- sự hoan hỉ
- sự hoan hô