Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự hoãn
すえおき - 「据え置き」|=のび - 「伸び」
* Từ tham khảo/words other:
-
sự hoán chuyển
-
sự hoán đổi
-
sự hoàn hảo
-
sự hoàn hảo tuyệt vời
-
sự hoan hỉ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự hoãn
* Từ tham khảo/words other:
- sự hoán chuyển
- sự hoán đổi
- sự hoàn hảo
- sự hoàn hảo tuyệt vời
- sự hoan hỉ