Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự hiện thân
ぎじん - 「擬人」
* Từ tham khảo/words other:
-
sự hiển thị
-
sự hiện thời
-
sự hiền thục
-
sự hiệp lực
-
sự hiệp lực giữa lao động và tư sản
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự hiện thân
* Từ tham khảo/words other:
- sự hiển thị
- sự hiện thời
- sự hiền thục
- sự hiệp lực
- sự hiệp lực giữa lao động và tư sản