Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự hiền thục
ていしゅく - 「貞淑」|=cô ấy sống trinh thục sau thời gian ấy|+ 彼女はその時以来、貞淑な人生を送っている
* Từ tham khảo/words other:
-
sự hiệp lực
-
sự hiệp lực giữa lao động và tư sản
-
sự hiểu
-
sự hiểu biết
-
sự hiểu biết lẫn nhau
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự hiền thục
* Từ tham khảo/words other:
- sự hiệp lực
- sự hiệp lực giữa lao động và tư sản
- sự hiểu
- sự hiểu biết
- sự hiểu biết lẫn nhau