Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự hiện thời
げんゆう - 「現有」 - [HIỆN HỮU]|=Quy mô hiện thời (hiện tại)|+ 現有規模
* Từ tham khảo/words other:
-
sự hiền thục
-
sự hiệp lực
-
sự hiệp lực giữa lao động và tư sản
-
sự hiểu
-
sự hiểu biết
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự hiện thời
* Từ tham khảo/words other:
- sự hiền thục
- sự hiệp lực
- sự hiệp lực giữa lao động và tư sản
- sự hiểu
- sự hiểu biết