Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự hào hoa
ごうか - 「豪華」
* Từ tham khảo/words other:
-
sự hào hứng
-
sự hao hụt tự nhiên
-
sự hao mòn
-
sự hao phí
-
sự hao phí tâm lực
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự hào hoa
* Từ tham khảo/words other:
- sự hào hứng
- sự hao hụt tự nhiên
- sự hao mòn
- sự hao phí
- sự hao phí tâm lực