Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự hao mòn
ウエア|=sự hao mòn của xe hơi|+ 自動車のウエア|=まめつ - 「摩滅」
* Từ tham khảo/words other:
-
sự hao phí
-
sự hao phí tâm lực
-
sự hào phóng
-
sự hao tâm
-
sự hao tâm tổn trí
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự hao mòn
* Từ tham khảo/words other:
- sự hao phí
- sự hao phí tâm lực
- sự hào phóng
- sự hao tâm
- sự hao tâm tổn trí