Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự hao phí tâm lực
ふしん - 「腐心」|=Tôi đã hao tâm tổn tứ tìm mọi cách để giữ bí mật.|+ 彼は、秘密を隠すためにあの手この手と腐心した
* Từ tham khảo/words other:
-
sự hào phóng
-
sự hao tâm
-
sự hao tâm tổn trí
-
sự hao tâm tổn tứ
-
sự hao tổn tinh thần
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự hao phí tâm lực
* Từ tham khảo/words other:
- sự hào phóng
- sự hao tâm
- sự hao tâm tổn trí
- sự hao tâm tổn tứ
- sự hao tổn tinh thần