Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự gói bọc
つつみ - 「包み」
* Từ tham khảo/words other:
-
sự gợi cảm
-
sự gọi chim
-
sự gối đầu tay
-
sự gọi đích danh
-
sự gọi điện thoại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự gói bọc
* Từ tham khảo/words other:
- sự gợi cảm
- sự gọi chim
- sự gối đầu tay
- sự gọi đích danh
- sự gọi điện thoại