Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự gối đầu tay
うでまくら - 「腕枕」 - [OẢN CHẨM]|=gối đầu lên tay|+ 腕枕をする|=てまくら - 「手枕」 - [THỦ CHẨM]|=Gối đầu tay lên ai|+ (人)に手枕をする
* Từ tham khảo/words other:
-
sự gọi đích danh
-
sự gọi điện thoại
-
sự gói ghém đồ đạc
-
sự gợi lại
-
sự gọi ra
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự gối đầu tay
* Từ tham khảo/words other:
- sự gọi đích danh
- sự gọi điện thoại
- sự gói ghém đồ đạc
- sự gợi lại
- sự gọi ra