Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự gọi đích danh
なざし - 「名指し」 - [DANH CHỈ]
* Từ tham khảo/words other:
-
sự gọi điện thoại
-
sự gói ghém đồ đạc
-
sự gợi lại
-
sự gọi ra
-
sự gọi tên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự gọi đích danh
* Từ tham khảo/words other:
- sự gọi điện thoại
- sự gói ghém đồ đạc
- sự gợi lại
- sự gọi ra
- sự gọi tên