Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự giữ bóng
キープ|=người giữ bóng|+ ボールをキープする人
* Từ tham khảo/words other:
-
sự giữ độ ấm
-
sự giữ gìn sức khoẻ
-
sự giữ im lặng
-
sự giữ khoảng cách
-
sự giữ lâu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự giữ bóng
* Từ tham khảo/words other:
- sự giữ độ ấm
- sự giữ gìn sức khoẻ
- sự giữ im lặng
- sự giữ khoảng cách
- sự giữ lâu