Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự giữ gìn sức khoẻ
せっせい - 「摂生」
* Từ tham khảo/words other:
-
sự giữ im lặng
-
sự giữ khoảng cách
-
sự giữ lâu
-
sự giữ mình cẩn thận trong lời nói việc làm
-
sự giữ mình thức
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự giữ gìn sức khoẻ
* Từ tham khảo/words other:
- sự giữ im lặng
- sự giữ khoảng cách
- sự giữ lâu
- sự giữ mình cẩn thận trong lời nói việc làm
- sự giữ mình thức