Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự giữ độ ấm
ほおん - 「保温」|=vật có dán vật liệu giữ nhiệt|+ 貼り合わせた保温材の詰め物|=Trang phục đủ để giữ ấm.|+ 保温に十分な衣服
* Từ tham khảo/words other:
-
sự giữ gìn sức khoẻ
-
sự giữ im lặng
-
sự giữ khoảng cách
-
sự giữ lâu
-
sự giữ mình cẩn thận trong lời nói việc làm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự giữ độ ấm
* Từ tham khảo/words other:
- sự giữ gìn sức khoẻ
- sự giữ im lặng
- sự giữ khoảng cách
- sự giữ lâu
- sự giữ mình cẩn thận trong lời nói việc làm