Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự giảm dân số
かそ - 「過疎」|=ảnh hưởng của việc giảm dân số|+ 過疎化の影響|=đau đầu về việc giảm dân số|+ 人口の過疎に悩む
* Từ tham khảo/words other:
-
sự giảm đi
-
sự giám định
-
sự giám định chữ viết
-
sự giám đốc
-
sự giảm giá
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự giảm dân số
* Từ tham khảo/words other:
- sự giảm đi
- sự giám định
- sự giám định chữ viết
- sự giám đốc
- sự giảm giá