| sự giải mã | かいどく - 「解読」 - [GIẢI ĐỘC]|=các nhà khoa học đang làm việc rất chăm chỉ để giải mã được nhóm DNA trên cơ thể con người|+ 科学者たちはヒトのDNAの解読に懸命に取り組んでいる|=đổi tần số khi truyền tin để chính phủ không thể giải mã được|+ 政府が解読できないように通信内容にスクランブルをかける|=giãi mã về gen di truyền của loài người|+ ヒトの全遺伝情報の解読する|=giải mã mệnh lệnh|+ 命令の解読|=ふくごうか - 「複号化」 - [PHỨC HIỆU HÓA]|=ほんやく - 「翻訳」 |
* Từ tham khảo/words other:
- sự giải nghĩa
- sự giải nhiệt
- sự giải phẫu
- sự giải phóng
- sự giải quyết