Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự đứng thẳng
とったつ - 「突立」 - [ĐỘT LẬP]
* Từ tham khảo/words other:
-
sự đúng thời
-
sự đúng thời cơ
-
sự đúng thời hạn
-
sử dụng thường xuyên
-
sự dừng trận đấu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự đứng thẳng
* Từ tham khảo/words other:
- sự đúng thời
- sự đúng thời cơ
- sự đúng thời hạn
- sử dụng thường xuyên
- sự dừng trận đấu