Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự đúng thời cơ
こうつごう - 「好都合」|=đúng thời cơ đối với hai nước|+ 両国にとって好都合である
* Từ tham khảo/words other:
-
sự đúng thời hạn
-
sử dụng thường xuyên
-
sự dừng trận đấu
-
sự đúng và sai
-
sử dụng vào mùa đông
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự đúng thời cơ
* Từ tham khảo/words other:
- sự đúng thời hạn
- sử dụng thường xuyên
- sự dừng trận đấu
- sự đúng và sai
- sử dụng vào mùa đông