Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự dừng trận đấu
コールドゲーム|=Trận đấu đã dừng lại do trận mưa rào trong lúc Yankees tấn công lần thứ bẩy.|+ 試合は7回裏のヤンキーズ攻撃中に降雨コールドゲームとなった|=Sự dừng trận đấu vì trời mưa|+ 雨によるコールドゲーム
* Từ tham khảo/words other:
-
sự đúng và sai
-
sử dụng vào mùa đông
-
sử dụng vũ lực
-
sự dừng xe
-
sự đứng yên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự dừng trận đấu
* Từ tham khảo/words other:
- sự đúng và sai
- sử dụng vào mùa đông
- sử dụng vũ lực
- sự dừng xe
- sự đứng yên