Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự dừng xe
ていしゃ - 「停車」
* Từ tham khảo/words other:
-
sự đứng yên
-
sự được áp dụng
-
sự được bỏ phiếu của phụ nữ
-
sự được chôn cất
-
sự được công chúng nhiệt liệt đón nhận
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự dừng xe
* Từ tham khảo/words other:
- sự đứng yên
- sự được áp dụng
- sự được bỏ phiếu của phụ nữ
- sự được chôn cất
- sự được công chúng nhiệt liệt đón nhận