Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rán
あげる - 「上げる」|=rán Tempura|+ 天ぷらを〜|=あげる - 「揚げる」|=やく - 「焼く」|=やける - 「焼ける」
* Từ tham khảo/words other:
-
rạn
-
rận
-
rắn
-
rặn
-
răn bảo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rán
* Từ tham khảo/words other:
- rạn
- rận
- rắn
- rặn
- răn bảo