Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rắn
こうしつ - 「硬質」|=こけい - 「固形」|=kẹo ngọt rắn|+ 甘い固形のお菓子|=Xà phòng bánh (ở dạng rắn)|+ 固形せっけん|=スネーク|=へび - 「蛇」|=lùi lại xa con rắn khi nó di chuyển|+ 蛇が動いたのを見て後ずさりする
* Từ tham khảo/words other:
-
rặn
-
răn bảo
-
rắn chắc
-
rán cho nhiều mỡ
-
rán chưa chín
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rắn
* Từ tham khảo/words other:
- rặn
- răn bảo
- rắn chắc
- rán cho nhiều mỡ
- rán chưa chín