Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rạn
クラック|=vết rạn nứt của bùn|+ マッド・クラック|=vết rạn nứt bề mặt|+ 表面クラック
* Từ tham khảo/words other:
-
rận
-
rắn
-
rặn
-
răn bảo
-
rắn chắc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rạn
* Từ tham khảo/words other:
- rận
- rắn
- rặn
- răn bảo
- rắn chắc