Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rải rác
ちらばる - 「散らばる」|=Rải rác trên sườn núi|+ 山の中腹に散らばる|=Rải rác trên bề mặt tấm thảm|+ じゅうたんの上一面に散らばる|=はんぷ - 「頒布する」|=ぶんさんする - 「分散する」|=パラパラ|=まばら - 「疎ら」|=adパラパラする
* Từ tham khảo/words other:
-
rải truyền đơn
-
Ralph Lauren
-
ram
-
râm
-
rầm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rải rác
* Từ tham khảo/words other:
- rải truyền đơn
- Ralph Lauren
- ram
- râm
- rầm