Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rầm
がしゃん|=có tiếng động đánh rầm một cái, thì ra đó là một vụ tai nạn ô tô|+ がしゃんと大きな音がしたのだが、それは自動車事故だった|=がたり|=がたん|=がちゃん|=ngắt điện thoại cái rầm|+ がちゃんと電話を切る|=ねだ - 「根太」 - [CĂN THÁI]|=ビーム
* Từ tham khảo/words other:
-
rắm
-
rầm chống
-
rầm chống trong xây dựng
-
râm mát
-
rám nắng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rầm
* Từ tham khảo/words other:
- rắm
- rầm chống
- rầm chống trong xây dựng
- râm mát
- rám nắng