Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rầm chống
あしがらみ - 「足搦み」 - [TÚC NHƯỢC]|=rầm chống rất cần thiết khi xây nhà|+ 家を立てるのに足搦みがとても必要です
* Từ tham khảo/words other:
-
rầm chống trong xây dựng
-
râm mát
-
rám nắng
-
rầm rầm ad
-
ram ráp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rầm chống
* Từ tham khảo/words other:
- rầm chống trong xây dựng
- râm mát
- rám nắng
- rầm rầm ad
- ram ráp