Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rắm
おなら|=ai đó đã đánh rắm trong cầu thang máy nên có mùi rất thối|+ 誰かが、エレベーターの中でおならをしたので、くさいにおいがした|=đột nhiên đánh rắm rõ to|+ 突然大きなおならをこく|=có thể nghe tiếng đánh rắm|+ おならの音が聞こえる|=tiếng rắm|+ おなら(の音)
* Từ tham khảo/words other:
-
rầm chống
-
rầm chống trong xây dựng
-
râm mát
-
rám nắng
-
rầm rầm ad
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rắm
* Từ tham khảo/words other:
- rầm chống
- rầm chống trong xây dựng
- râm mát
- rám nắng
- rầm rầm ad