Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
râm
くもる - 「曇る」|=trời râm lại rồi|+ 空が曇ってきた
* Từ tham khảo/words other:
-
rầm
-
rắm
-
rầm chống
-
rầm chống trong xây dựng
-
râm mát
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
râm
* Từ tham khảo/words other:
- rầm
- rắm
- rầm chống
- rầm chống trong xây dựng
- râm mát