Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rắc
ふる - 「振る」|=まく - 「撒く」|=Gieo rắc hạt giống khắp nơi|+ 自分の遺伝子をできるだけ広く撒く
* Từ tham khảo/words other:
-
rác nhà bếp
-
rắc rối
-
rắc rối gia đình
-
rác rưởi
-
rách
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rắc
* Từ tham khảo/words other:
- rác nhà bếp
- rắc rối
- rắc rối gia đình
- rác rưởi
- rách