Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rác rưởi
おぶつ - 「汚物」|=Rác rưởi bị vứt xuống sông là nguyên nhân làm cá chết.|+ 川に流れ込んだ汚物が原因で魚が死んだ。
* Từ tham khảo/words other:
-
rách
-
rạch
-
rách bươm
-
rách nát
-
rách rưới
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rác rưởi
* Từ tham khảo/words other:
- rách
- rạch
- rách bươm
- rách nát
- rách rưới