Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rách nát
おんぼろ|=hồi còn đi học, tôi phải đi một chiếc xe rách nát (xoành xĩnh)|+ 学生の頃はオンボロ車に乗っていた。|=chiếc xe đạp rách nát của cô ấy, khi đi toàn kêu kin kít|+ 彼女のオンボロ自転車は、道で乗っているとキーキー音がした|=ずたずたにやぶれる - 「ずたずたに破れる」|=ぼろぼろ|=みすぼらしい - 「見窄らしい」
* Từ tham khảo/words other:
-
rách rưới
-
Rachmaninoff
-
rađa
-
rải
-
rái cá
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rách nát
* Từ tham khảo/words other:
- rách rưới
- Rachmaninoff
- rađa
- rải
- rái cá