Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rải
てんかいする - 「展開する」|=ぶんさんする - 「分散する」|=ほそうする - 「舗装する」|=まく - 「撒く」|=ろうひする - 「浪費する」
* Từ tham khảo/words other:
-
rái cá
-
rải đá
-
rải đá dăm
-
rải nhựa đường
-
rải rác
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rải
* Từ tham khảo/words other:
- rái cá
- rải đá
- rải đá dăm
- rải nhựa đường
- rải rác