Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rải đá dăm
さいせきをほそうする - 「砕石を舗装する」
* Từ tham khảo/words other:
-
rải nhựa đường
-
rải rác
-
rải truyền đơn
-
Ralph Lauren
-
ram
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rải đá dăm
* Từ tham khảo/words other:
- rải nhựa đường
- rải rác
- rải truyền đơn
- Ralph Lauren
- ram