Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quyền phát ngôn
はつけんげん - 「発権限」|=はつげんけん - 「発言権」 - [PHÁT NGÔN QUYỀN]|=Tôi cảm thấy như mình không có quyền được đưa ra dề xuất trong trường học.|+ 学校では発言権を得ることができないと感じる|=Lợi dụng quyền phát ngôn để phát triển|+ 成長を可能にするための発言権を活用する
* Từ tham khảo/words other:
-
quyền phê phán
-
quyền phủ nhận
-
quyền phủ quyết
-
quyến rũ
-
quyền rút vốn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quyền phát ngôn
* Từ tham khảo/words other:
- quyền phê phán
- quyền phủ nhận
- quyền phủ quyết
- quyến rũ
- quyền rút vốn