Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quyền phủ nhận
きょひけん - 「拒否権」|=quyền phủ nhận lời cung khai|+ 供述拒否権
* Từ tham khảo/words other:
-
quyền phủ quyết
-
quyến rũ
-
quyền rút vốn
-
quyền rút vốn đặc biệt
-
quyển sách
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quyền phủ nhận
* Từ tham khảo/words other:
- quyền phủ quyết
- quyến rũ
- quyền rút vốn
- quyền rút vốn đặc biệt
- quyển sách