| quyến rũ | アトラクティブ|=きれい - 「奇麗」|=màu sắc quyến rũ|+ 彩りがきれい|=シャルマン|=みごと - 「見事」|=うっとりさせる|=phong cảnh quyến rũ|+ 人をうっとりさせる光景|=のうさつ - 「悩殺する」|=quyến rũ đàn ông|+ 男を悩殺する|=みわくする - 「魅惑する」|=ゆうわく - 「誘惑する」|=quyến rũ bằng những lời nói ngọt ngào|+ 甘い言葉で誘惑する|=グラマー|=cô ta đã khoe cơ thể đẹp (sự quyến rũ) của mình bằng quần áo bó sát|+ 彼女はぴったりした服で、グラマーな体つきを強調した |
* Từ tham khảo/words other:
- quyền rút vốn
- quyền rút vốn đặc biệt
- quyển sách
- quyển sách nhỏ
- quyển sách yêu quý