Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quyền lựa chọn
オプション|=giao dịch có kèm theo quyền lựa chọn trong buôn bán hàng hóa hay cổ phiếu|+ 〜取引|=せんたくけん - 「選択権」
* Từ tham khảo/words other:
-
quyền lực chính trị
-
quyền lực ad
-
quyền lưu giữ
-
quyền lưu giữ tài sản
-
quyến luyến
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quyền lựa chọn
* Từ tham khảo/words other:
- quyền lực chính trị
- quyền lực ad
- quyền lưu giữ
- quyền lưu giữ tài sản
- quyến luyến