| quyền lực ad | いきおい - 「勢い」|=カリスマ|=Quyền lực chính trị|+ 政治的カリスマ|=かんけん - 「官憲」|=けんい - 「権威」|=quyền lực của vua|+ 王の権威|=けんせい - 「権勢」 - [QUYỀN THẾ]|=Giành được quyền thế (quyền lực)|+ 権勢を得る|=Thâu tóm quyền lực|+ 権勢を握る|=けんりょく - 「権力」|=Quyền lực đặc biệt|+ 特別権力|=Quyền lực hợp pháp|+ 合法的権力|=Quyền lực chính trị|+ (政治)権力 |
* Từ tham khảo/words other:
- quyền lưu giữ
- quyền lưu giữ tài sản
- quyến luyến
- quyền miễn trừ ngoại giao
- quyền năng