Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quyến luyến
あいちゃく - 「愛着」 - [ÁI TRƯỚC]|=みれん - 「未練」
* Từ tham khảo/words other:
-
quyền miễn trừ ngoại giao
-
quyền năng
-
quyền ngư nghiệp
-
quyền nhãn hiệu
-
quyền nhiếp chính
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quyến luyến
* Từ tham khảo/words other:
- quyền miễn trừ ngoại giao
- quyền năng
- quyền ngư nghiệp
- quyền nhãn hiệu
- quyền nhiếp chính