Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quyền nhãn hiệu
しょうひょうけん - 「商標権」
* Từ tham khảo/words other:
-
quyền nhiếp chính
-
quyền phát ngôn
-
quyền phê phán
-
quyền phủ nhận
-
quyền phủ quyết
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quyền nhãn hiệu
* Từ tham khảo/words other:
- quyền nhiếp chính
- quyền phát ngôn
- quyền phê phán
- quyền phủ nhận
- quyền phủ quyết