| quyền công dân | こうけん - 「公権」 - [CÔNG QUYỀN]|=Bị tước mất quyền công dân|+ 公権を剥奪される|=こうみんけん - 「公民権」 - [CÔNG DÂN QUYỀN]|=cuộc chiến giành xoay quanh vấn đề quyền công dân|+ 公民権をめぐる戦い|=phát ngôn về quyền công dân của thành phố|+ 市民の公民権について発言をする|=quyền công dân thành phố|+ 都市公民権 |
* Từ tham khảo/words other:
- quyền cư trú
- quyên cúng
- quyền đặc biệt
- quyền dân tộc tự quyết
- quyền đánh bắt cá ở những hải phận đặc biệt