Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quy về
かんさん - 「換算」 - [HOÁN TOÁN]|=quy về nhị phân|+ 2進数換算
* Từ tham khảo/words other:
-
quỳ xuống
-
quy y
-
quyên
-
quyền
-
quyển
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quy về
* Từ tham khảo/words other:
- quỳ xuống
- quy y
- quyên
- quyền
- quyển