Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quy y
きえ - 「帰依」|=quy y cửa phật|+ 神への帰依|=làm cho ai đó (quy y) theo đạo Cơ đốc|+ (人)をキリスト教に帰依させる|=người quy y|+ 帰依者|=きえする - 「帰依する」|=theo đạo Phật (quy y cửa phật)|+ 仏道に帰依する
* Từ tham khảo/words other:
-
quyên
-
quyền
-
quyển
-
quyền anh
-
quyền anh ngoại hạng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quy y
* Từ tham khảo/words other:
- quyên
- quyền
- quyển
- quyền anh
- quyền anh ngoại hạng