Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quỹ dự phòng
よびひ - 「予備費」
* Từ tham khảo/words other:
-
quý giá
-
quỹ giáo dục
-
Quỹ Giáo dục Quốc tế Châu Phi
-
quý hiếm
-
quy hoạch đất đai
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quỹ dự phòng
* Từ tham khảo/words other:
- quý giá
- quỹ giáo dục
- Quỹ Giáo dục Quốc tế Châu Phi
- quý hiếm
- quy hoạch đất đai