Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quỹ giáo dục
きょういくききんのかい - 「教育基金の会」|=Quỹ giáo dục dành cho trẻ em và phụ nữ Châu Á|+ アジアの子どもと女性教育基金の会|=Quỹ giáo dục trẻ em Châu Phi|+ アフリカ児童教育基金の会
* Từ tham khảo/words other:
-
Quỹ Giáo dục Quốc tế Châu Phi
-
quý hiếm
-
quy hoạch đất đai
-
quy hoạch tổng thể
-
quỹ hợp tác kinh tế hải ngoại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quỹ giáo dục
* Từ tham khảo/words other:
- Quỹ Giáo dục Quốc tế Châu Phi
- quý hiếm
- quy hoạch đất đai
- quy hoạch tổng thể
- quỹ hợp tác kinh tế hải ngoại