Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quay mặt về
むきである - 「向きである」|=Nhà tôi quay mặt về phía nam.|+ 私の家は南向きである。
* Từ tham khảo/words other:
-
quay mặt về hướng nam
-
quay mặt về phía
-
quay (một góc)
-
quay một vòng
-
quay ngoắt 180 độ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quay mặt về
* Từ tham khảo/words other:
- quay mặt về hướng nam
- quay mặt về phía
- quay (một góc)
- quay một vòng
- quay ngoắt 180 độ