Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quay một vòng
くるりと|=quay người ai đó một vòng trong lúc nhảy|+ ダンスで(人)をくるりと回す|=cô ta đã nâng vạt váy và quay một vòng|+ 彼女はスカートのすそをつまんでくるりと回った|=quay một vòng|+ くるりと1回転する
* Từ tham khảo/words other:
-
quay ngoắt 180 độ
-
quay ngược
-
quay ngược lại
-
quấy nhiễu
-
quay phim
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quay một vòng
* Từ tham khảo/words other:
- quay ngoắt 180 độ
- quay ngược
- quay ngược lại
- quấy nhiễu
- quay phim