Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quay mặt về phía
むく - 「向く」|=cửa sổ quay về phía tây|+ 西に向いた窓
* Từ tham khảo/words other:
-
quay (một góc)
-
quay một vòng
-
quay ngoắt 180 độ
-
quay ngược
-
quay ngược lại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quay mặt về phía
* Từ tham khảo/words other:
- quay (một góc)
- quay một vòng
- quay ngoắt 180 độ
- quay ngược
- quay ngược lại