Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quay lưng về
そむく - 「背く」|=quay lưng về phía ánh sáng|+ 光に背く
* Từ tham khảo/words other:
-
quay mặt về
-
quay mặt về hướng nam
-
quay mặt về phía
-
quay (một góc)
-
quay một vòng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quay lưng về
* Từ tham khảo/words other:
- quay mặt về
- quay mặt về hướng nam
- quay mặt về phía
- quay (một góc)
- quay một vòng